Kế hiểm mưu sâu

Direct English translation

Dangerous schemes, deep plots.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ những mưu tính, thủ đoạn rất hiểm độc, kín kẽ khó lường. Thường dùng để chê trách hoặc cảnh giác trước sự toan tính quá thâm sâu, xảo quyệt của người khác.
English explanation
Refers to highly sinister, calculating, and hard-to-detect schemes. It is used to criticize or warn against someone’s deeply devious plotting.